tuần hoàn

Học thuật
Thân thiện
tuần hoàn

Máu được bơm đi khắp cơ thể nhờ hệ thống tuần hoàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất lặp lại một cách đều đặn, theo một chu kỳ: Dùng để mô tả các hiện tượng, sự việc xảy ra lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định tính quy luật.
  2. Danh từ:

    • Sự chuyển vận của máu trong cơ thể: Chỉ quá trình máu được tim bơm đi khắp cơ thể qua hệ thống động mạch, rồi trở về tim qua hệ thống tĩnh mạch để tiếp tục chu trình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sự thay đổi của các mùa trong năm một quá trình tuần hoàn.
    • Vòng đời của loài bướm một chu trình tuần hoàn từ trứng, sâu, nhộng đến thành bướm.
  • Danh từ:

    • Hệ tuần hoàn của con người bao gồm tim, mạch máu máu.
    • Bác sĩ kiểm tra hệ tuần hoàn để đánh giá sức khỏe của bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vòng tuần hoàn": Chu trình khép kín, lặp đi lặp lại.
    • Nước bốc hơi, ngưng tụ thành mây rơi xuống thành mưa tạo thành một vòng tuần hoàn.
  • "Kinh tế tuần hoàn": Mô hình kinh tế tập trung vào việc tái sử dụng, sửa chữa tái chế để tạo ra một hệ thống khép kín, giảm thiểu chất thải.
    • Phát triển kinh tế tuần hoàn một giải pháp quan trọng để bảo vệ môi trường.
Biến thể từ liên quan
  • Tuần tự (tính từ): Theo thứ tự lần lượt, cái này đến cái kia.
    • Các sự kiện được sắp xếp một cách tuần tự.
  • Tuần hoàn máu (danh từ): Cụm từ chuyên ngành y học chỉ quá trình tuần hoàn.
  • Chu kỳ (danh từ): Khoảng thời gian lặp lại của một hiện tượng tuần hoàn.
    • Chu kỳ tuần hoàn của nước trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Lặp lại (động từ): Xảy ra nhiều lần theo cách giống nhau. (Tuy nhiên, "tuần hoàn" nhấn mạnh tính quy luật trật tự hơn).
  • Chu kỳ (tính từ): tính chất lặp lại theo chu kỳ. (Gần nghĩa khi dùng như tính từ).
Các cụm từ liên quan
  • Vận động tuần hoàn: Sự chuyển động lưu thông (thường của chất lỏng hoặc khí).
    • Sự vận động tuần hoàn của khí quyển ảnh hưởng đến thời tiết.
  • Rối loạn tuần hoàn: Tình trạng hệ tuần hoàn hoạt động không bình thường.
    • Người cao tuổi dễ mắc các chứng rối loạn tuần hoàn.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • "Tuần hoàn, tĩnh tại": Cặp khái niệm triết học hoặc khoa học, trong đó "tuần hoàn" chỉ sự vận động, lưu chuyển, còn "tĩnh tại" chỉ trạng thái đứng yên, ổn định.
  • "Tuần hoàn chu chuyển": Trong kinh tế học, "tuần hoàn" thường chỉ dòng chảy lặp lại (như tuần hoàn tiền tệ), còn "chu chuyển" có thể bao hàm cả yếu tố thời gian tốc độ.
tuần hoàn

Máu được bơm đi khắp cơ thể nhờ hệ thống tuần hoàn.

  1. 1. t. tính chất lặp lại một cách đều đặn: Ngày đêm một hiện tượng tuần hoàn. 2. d. Sự chuyển vận của máu, đi từ trái tim đến khắp cơ thể rồi lại trở về tim.

Từ chứa "tuần hoàn"